拼
予以照顾
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yǔyǐzhàogù
cung cấp sự chăm sóc
漢越
字解构
Phân tích chữ予yǔ多音HSK6cho以yǐHSK1dùng, lấy照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分