拼
交友广阔
HSK6n 0 · Lv.1
jiāoyǒuguǎngkuò
quan hệ rộng
漢越
字解构
Phân tích chữ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp友yǒuHSK1bạn, bạn bè广guǎngHSK4rộng; rộng rãi阔kuòHSK6rộng; mênh mông; man mác; viển vông; lâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分