拼
交臂失之
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiāobìshīzhī
lỡ mất cơ hội gặp ai đó
漢越
字解构
Phân tích chữ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp臂bìHSK6cánh tay失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất之zhīHSK4của (văn viết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分