WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
交通工具
HSK5
n
0 · Lv.1
jiāo
tōng
gōng
jù
phương tiện giao thông; phương tiện di chuyển
漢越
字解构
Phân tích chữ
交
jiāo
HSK2
đưa; giao; nộp; giao nộp
通
tōng
多音
HSK4
thông; thông suốt / thông; thông đường
工
gōng
HSK1
công; công việc; thợ
具
jù
HSK4
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的