WinHSK

付诸东流

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhūdōngliú

trôi theo dòng nước; hi vọng tiêu tan; dã tràng xe cát; thất vọng buông xuôi; phó mặc sự đời; hy vọng tiêu tan

come to naught/nothing; be lost forever; be irrevocably lost

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan