WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
企管硕士
HSK5
n
0 · Lv.1
qǐ
guǎn
shuò
shì
Viết tắt của Thạc sĩ Quản trị Doanh nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ
企
qǐ
HSK5
kiễng chân; nhón chân
管
guǎn
HSK4
coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
硕
shuò
HSK4
lớn; to
士
shì
HSK1
(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的