拼
优质汽油
HSK5n 0 · Lv.1
yōuzhìqìyóu
xăng cao cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ优yōuHSK4ưu tú; tốt; trội质zhìHSK4tính chất; bản chất汽qìHSK3hơi nước油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分