拼
伤及无辜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shāngjíwúgū
gây tổn thương cho người vô tội
漢越
字解构
Phân tích chữ伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương及jíHSK4đến; tới; đạt tới; đạt đến无wúHSK4không; vô; không có辜gūHSK7-9tội; tội vạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分