拼
体恤入微
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǐxùrùwēi
chăm sóc tỉ mỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ体tǐHSK2thân thể; cơ thể恤xùHSK7-9thương hại; thương xót入rùHSK4vào; đi vào; đến微wēiHSK4bé; nhỏ; nhỏ nhẹ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分