拼
佛经念诵
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
fójīngniànsòng
tụng kinh niệm phật
漢越
字解构
Phân tích chữ佛fóHSK5Phật; bụt经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)念niànHSK5nhớ; nhắc; nhớ nhung; mong nhớ诵sòngHSK7-9đọc; tụng; ngâm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分