拼
促销票价
HSK5n 0 · Lv.1
cùxiāopiàojià
giá vé khuyến mãi
漢越
字解构
Phân tích chữ促cùHSK5vội vàng; gấp gáp; vội; gấp (thời gian)销xiāoHSK5nung kim loại票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn价jiàHSK4giá cả; giá tiền; giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分