拼
促销策略
HSK6n 0 · Lv.1
cùxiāocèlüè
Sách Lược Cổ Động (Promotion policies); Chiến lược khuyến mãi
漢越
字解构
Phân tích chữ促cùHSK5vội vàng; gấp gáp; vội; gấp (thời gian)销xiāoHSK5nung kim loại策cèHSK6kế sách; mẹo; biện pháp略lüèHSK6kế sách; mưu lược
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分