拼
俯首听命
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
fǔshǒutīngmìng
cúi đầu nghe lệnh; nghe lời phục tùng
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cúi đầu nghe lệnh; nghe lời phục tùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →