拼
值班人员
HSK6n 0 · Lv.1
zhíbānrényuán
nhân viên trực buồng
漢越
字解构
Phân tích chữ值zhíHSK4giá; giá trị班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến人rénHSK1người, con người, nhân tài员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分