拼
做贼心虚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zuòzéixīnxū
có tật giật mình; làm việc xấu lòng lo ngay ngáy
have a guilty conscience like a thief; have sth on one's conscience
漢越
字解构
Phân tích chữ做zuòHSK1chế tạo, làm贼zéiHSK7-9kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm; tặc心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim虚xūHSK5giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分