拼
先进水平
HSK5n 0 · Lv.1
xiānjìnshuǐpíng
trình độ tiên tiến
漢越
字解构
Phân tích chữ先xiānHSK1trước, tiên, trước đó, trước tiên进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào水shuǐHSK1nước平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分