拼
全身乏力
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
quánshēnfálì
toàn thân mệt mỏi
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng身shēnHSK2người; thân thể乏fáHSK5thiếu; kém力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分