拼
八旗子弟
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bāqízǐdì
(nghĩa bóng) con nhóc đặc quyền
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám旗qíHSK6cờ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)弟dìHSK1em trai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分