拼
关键时刻
HSK5 0 · Lv.1
guānjiànshíkè
thời điểm quan trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép键jiànHSK4chốt khoá; chốt时shíHSK1thời gian; lúc; giờ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分