拼
关门打狗
HSK2idioms 0 · Lv.1
guānméndǎgǒu
đóng cửa đánh chó; đánh không chừa lối thoát
漢越
字解构
Phân tích chữ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép门ménHSK2cửa; cánh cửa打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)狗gǒuHSK1chó, con chó
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分