WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
养精蓄锐
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
yǎng
jīng
xù
ruì
nghỉ ngơi dưỡng sức; nghỉ ngơi lấy sức
漢越
字解构
Phân tích chữ
养
yǎng
HSK3
nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)
精
jīng
HSK4
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
蓄
xù
HSK6
tích trữ; tồn trữ; tích tụ; tích lũy
锐
ruì
HSK7-9
sắc bén; sắc nhọn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的