拼
农林渔业
HSK7-9n 0 · Lv.1
nónglínyúyè
Nông; lâm nghiệp và thủy sản
漢越
字解构
Phân tích chữ农nóngHSK4nông nghiệp; nông林línHSK4rừng; khu rừng渔yúHSK7-9bắt cá; đánh cá业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分