拼
准备工作
HSK2v 0 · Lv.1
zhǔnbèigōngzuò
chuẩn bị công việc
漢越
字解构
Phân tích chữ准zhǔnHSK2cho; cho phép; phê duyệt备bèiHSK2có; có đủ工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分