WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
刁钻古怪
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
diāo
zuān
gǔ
guài
xảo trá tai quái
漢越
字解构
Phân tích chữ
刁
diāo
HSK7-9
gian xảo; giảo hoạt; xảo quyệt; đểu cáng; điêu ngoa
钻
zuān
多音
HSK6
dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào
古
gǔ
HSK5
cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa
怪
guài
HSK3
kỳ quái; quái dị; quái đản; quái lạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的