WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
创新精神
HSK5
n
0 · Lv.1
chuàng
xīn
jīng
shén
tinh thần sáng tạo
漢越
字解构
Phân tích chữ
创
chuàng
多音
HSK5
lập; mở đầu; khởi đầu; sáng lập; thành lập / kiếm ra; làm ra (tiền bạc)
新
xīn
HSK1
mới, vừa
精
jīng
HSK4
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
神
shén
HSK5
thần; thần linh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的