拼
初露锋芒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chūlùfēngmáng
mới lộ đường kiếm; mới lộ tài năng; mới lộ sở trường
漢越
字解构
Phân tích chữ初chūHSK3đầu; phần đầu露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở锋fēngHSK7-9ngòi; mũi (đao, kiếm)芒mángHSK7-9cỏ chè vè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分