拼
利息收益
HSK6n 0 · Lv.1
lìxīshōuyì
khoản thu nhập từ ròng
漢越
字解构
Phân tích chữ利lìHSK4sắc; sắc bén息xīHSK1nghỉ; tin tức收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ益yìHSK5lợi ích; ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分