拼
刻苦钻研
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kèkǔzuānyán
nghiên cứu chăm chỉ và nghiêm túc
漢越
字解构
Phân tích chữ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc苦kǔHSK4đắng钻zuān多音HSK6dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào研yánHSK4nghiên cứu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分