拼
削铅笔机
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāoqiānbǐjī
máy gọt bút chì
漢越
字解构
Phân tích chữ削xiāo多音HSK7-9gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc / cắt bóng (bóng bàn)铅qiānHSK3chì笔bǐHSK2bút; cây bút; cái bút机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分