拼
力挽狂澜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìwǎnkuánglán
cố gắng xoay chuyển tình thế
make great efforts to curb a raging tide―do one's utmost to save a desperate situation; make vigorous efforts to turn the tide
漢越
字解构
Phân tích chữ力lìHSK3lực; sức (vật lý)挽wǎnHSK7-9lôi; kéo; giương狂kuángHSK5điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng澜lánHSK7-9sóng lớn; sóng cả
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分