拼
办公家具
HSK4n 0 · Lv.1
bàngōngjiajù
nội thất văn phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ办bànHSK3làm; xử lý; lo liệu公gōngHSK1công, công cộng, chung家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分