WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
动词重叠
HSK7-9
v
0 · Lv.1
dòng
cí
chóng
dié
lặp lại động từ
漢越
字解构
Phân tích chữ
动
dòng
HSK2
động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
词
cí
HSK2
lời; lời văn; lời nới
重
chóng
多音
HSK4
trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
叠
dié
HSK7-9
điệp; chồng; chất; chồng chất; trùng điệp; trùng nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的