拼
劫后余生
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiéhòuyúshēng
sống sót sau tai nạn
be a survivor of a disaster; survive a disaster
漢越
字解构
Phân tích chữ劫jiéHSK7-9cướp; cướp bóc; cướp đoạt; cướp giật后hòuHSK1sau, phía sau; sau này余yúHSK5ngoài; sau khi生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分