拼
劳动模范
HSK7-9n 0 · Lv.1
láodòngmófàn
chiến sĩ thi đua (lao động)
漢越
字解构
Phân tích chữ劳láoHSK5lao động; làm动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động模móHSK5mô hình; khuôn范fànHSK5phạm vi; giới hạn; qui phạm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分