拼
勒索软件
HSK7-9n 0 · Lv.1
lèsuǒruǎnjiàn
phần mềm ransomware
漢越
字解构
Phân tích chữ勒lēi多音HSK7-9thít chặt; buộc chặt (dùng dây thừng)索suǒHSK5thừng; cáp; chão (dây)软ruǎnHSK5mềm; nhũn件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分