拼
勤俭廉政
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qínjiǎnliánzhèng
cần kiệm liêm chính
漢越
字解构
Phân tích chữ勤qínHSK5siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn俭jiǎnHSK7-9tiết kiệm; giản dị廉liánHSK7-9liêm khiết; liêm chính; trong sạch政zhèngHSK5chính trị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分