拼
化石燃料
HSK6n 0 · Lv.1
huàshíránliào
nhiên liệu hóa thạch
漢越
字解构
Phân tích chữ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi石shí多音HSK5đá / đá khắc燃ránHSK5bốc cháy; cháy料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分