拼
升旗典礼
HSK6n 0 · Lv.1
shēngqídiǎnlǐ
lễ chào cờ
漢越
字解构
Phân tích chữ升shēngHSK5tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)旗qíHSK6cờ典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện礼lǐHSK3lễ; nghi lễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分