拼
印油油墨
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìnyóuyóumò
mực in (Văn phòng phẩm)
漢越
字解构
Phân tích chữ印yìnHSK4dấu; con dấu油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)墨mòHSK7-9mực tàu; mực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分