拼
厂商均衡
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǎngshāngjūnhéng
Equilibrum(for a business firm)
漢越
字解构
Phân tích chữ厂chǎngHSK4nhà máy; công xưởng; nhà xưởng商shāngHSK1buôn bán, thương mại均jūnHSK5bằng; đều; đồng đều; bình quân衡héngHSK5cân; cái cân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分