拼
压迫欺凌
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yāpòqīlíng
cưỡi đầu cưỡi cổ
漢越
字解构
Phân tích chữ压yāHSK4ép; đè; ấn; nhấn迫pòHSK6cưỡng bức; bức bách欺qīHSK6lừa dối; lừa gạt凌língHSK3xâm phạm; xúc phạm; bắt nạt; hiếp đáp; lấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分