拼
双喜临门
HSK5idioms 0 · Lv.1
shuāngxǐlínmén
song hỉ lâm môn; niềm vui gấp đôi
漢越
字解构
Phân tích chữ双shuāngHSK3đôi; hai; song喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước门ménHSK2cửa; cánh cửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分