拼
反射疗法
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnshèliáofǎ
phương pháp trị liệu phản xạ
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược射shèHSK6bắn; sút; đá疗liáoHSK5trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分