WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
发扬光大
HSK7-9
0 · Lv.1
fāyáng-guāngdà
phát triển; nêu cao; phát huy; quảng bá; làm rạng rỡ truyền thống
漢越 phát dương quang đại
字解构
Phân tích chữ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
扬
yáng
HSK4
giương cao; lên cao; giơ lên
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的