拼
口腔医院
HSK6n 0 · Lv.1
kǒuqiāngyīyuàn
bệnh viện răng hàm mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu腔qiāngHSK6khoang; lồng; buồng; nòng; bụng医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh院yuànHSK1viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分