拼
叫醒服务
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoxǐngfúwù
cuộc gọi buổi sáng
漢越
字解构
Phân tích chữ叫jiàoHSK1gọi, kêu, réo, gáy, hô hoán醒xǐngHSK4tỉnh (hết say, hết mê)服fú多音HSK1quần áo; phục vụ务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分