拼
同胞兄妹
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóngbāoxiōngmèi
anh chị em ruột
漢越
字解构
Phân tích chữ同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung胞bāoHSK6nhau thai; màng ối 胞衣, 中医指胎膜或胎盘兄xiōngHSK4anh trai妹mèiHSK1em gái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分