拼
启蒙教育
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐméngjiàoyù
Giáo dục vỡ lòng; mẫu giáo
漢越
字解构
Phân tích chữ启qǐHSK6mở; bóc蒙mēng多音HSK7-9lừa; gạt; lừa gạt / nói bừa; đoán mò教jiāo多音HSK2dạy育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分