拼
呕心沥血
HSK1idioms 0 · Lv.1
ǒuxīnlìxuè
dốc hết tâm huyết; dốc hết tâm can; tận tâm tận lực
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dốc hết tâm huyết; dốc hết tâm can; tận tâm tận lực
认识每个字,再去看它们组成的词 →