拼
员工福利
HSK6n 0 · Lv.1
yuángōngfúlì
phúc lợi của công nhân viên
漢越
字解构
Phân tích chữ员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên工gōngHSK1công; công việc; thợ福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分